Thông tin sản phẩm
| Đặc điểm | Thông số |
| Trọng lượng vận hành | 19.800 – 20.830 kg |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 0.8 - 0.97 m3 |
| Model Động cơ | Komatsu SAA4D107E-1-A (4 xi-lanh, làm mát bằng nước, phun nhiên liệu trực tiếp) |
| Công suất định mức | 110.3 kW (150 PS) tại 2.200 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 4.46L |
| Hệ thống truyền động | Hybrid (Diesel kết hợp với mô-tơ điện và siêu tụ điện) |
| Chiều dài tổng thể | 9.425 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.800 mm |
| Chiều sâu đào tối đa | 6.620 – 6.820 mm |
| Tầm với đào tối đa | 9.875 mm |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 5.5 km/h |
| Tốc độ quay toa | 12.4 vòng/phút |
Tiết kiệm vượt trội: Đây là ưu điểm lớn nhất, máy có khả năng giảm tiêu thụ nhiên liệu đến 25% - 30% so với các mẫu máy xúc thông thường cùng phân khúc, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành.
Hệ thống phục hồi năng lượng: Máy sử dụng mô-tơ điện quay toa để thu hồi năng lượng sinh ra khi phanh quay toa (giống như xe hybrid), chuyển đổi thành điện năng và tích trữ trong siêu tụ điện (ultra-capacitor). Năng lượng này sau đó được sử dụng để hỗ trợ động cơ diesel và quay toa.
Hiệu suất tương đương: Mặc dù sử dụng công nghệ hybrid, HB205-1 vẫn đảm bảo lực đào và tốc độ vận hành tương đương với các máy xúc 20 tấn truyền thống của Komatsu (như PC200-8).
Giảm khí thải và tiếng ồn: Nhờ giảm tiêu thụ nhiên liệu và sử dụng mô-tơ điện, máy giúp giảm phát thải CO2 và vận hành êm hơn, ít tiếng ồn hơn, thân thiện với môi trường và khu dân cư.
Hệ thống KOMTRAX: Máy được trang bị hoặc có tùy chọn hệ thống quản lý máy móc KOMTRAX của Komatsu, cho phép theo dõi từ xa vị trí, thời gian hoạt động, mức tiêu thụ nhiên liệu và các thông số bảo trì khác.
Hệ thống thủy lực tiên tiến: Sử dụng hệ thống HydrauMind (Hydraulic Mechanical Intelligence New Design) giúp kiểm soát lưu lượng và áp suất tối ưu, mang lại khả năng vận hành trơn tru và chính xác.
Độ bền cao: Các thành phần Hybrid được Komatsu phát triển và sản xuất riêng, đảm bảo độ tin cậy và độ bền cao cho máy.
0903.201.935